tẩy trừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xoá bỏ, làm cho hết sạch đi cái xấu, cái có hại nào đó: Hành động loại bỏ triệt để, tận gốc một điều tiêu cực, độc hại ra khỏi một cá nhân, tập thể hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tẩy trừ" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thống: Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, chính trị, các bài diễn văn hoặc các chiến dịch xã hội có quy mô, nhấn mạnh tính chất quyết liệt và triệt để của hành động.
- Nghị quyết nhấn mạnh việc tẩy trừ tham nhũng là nhiệm vụ then chốt.
- Đối tượng của "tẩy trừ" thường là những hiện tượng, tư tưởng, thói quen có tính hệ thống và gây hại sâu rộng: Không dùng cho những sai sót nhỏ, cá biệt.
- Cuộc cách mạng tư tưởng nhằm tẩy trừ những tàn dư của chế độ cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Thanh trừng (động từ): Loại bỏ những phần tử bị coi là nguy hiểm hoặc không phù hợp ra khỏi một tổ chức, thường mang sắc thái chính trị mạnh, có thể khốc liệt.
- Bài trừ (động từ): Chống lại, đẩy lùi và loại bỏ (thường dùng cho hủ tục, mê tín dị đoan).
- Khử trừ (động từ): Làm cho sạch sẽ, tiêu diệt vi trùng, mầm bệnh (dùng trong y học, vệ sinh).
Từ đồng nghĩa
- Xoá bỏ: Làm mất đi, không còn tồn tại.
- Triệt tiêu: Làm tiêu tan hoàn toàn.
- Loại trừ: Đưa ra ngoài, không cho tham gia, tồn tại.
- Tận diệt: Tiêu diệt đến tận gốc rễ (mạnh hơn, thường dùng cho sinh vật có hại).
Từ trái nghĩa
- Dung túng: Bao che, cho phép tồn tại (cái xấu).
- Lưu giữ: Giữ lại.
- Bảo tồn: Giữ gìn, không để mất đi.
- đg. Xoá bỏ, làm cho hết sạch đi cái xấu, cái có hại nào đó. Tẩy trừ văn hoá đồi truỵ. Tẩy trừ tệ nạn mê tín.